AEZ Zakakiou
Cyprus: Síp
AEZ Zakakiou Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AEZ Zakakiou ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
AEZ Zakakiou là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou không ghi được bàn trong 38% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
AEZ Zakakiou để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou để thủng lưới trung bình 1.79 bàn mỗi trận
AEZ Zakakiou đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AEZ Zakakiou đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou tổng số bàn thắng mỗi trận 2.90 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với AEZ Zakakiou tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với AEZ Zakakiou tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
AEZ Zakakiou đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AEZ Zakakiou ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
AEZ Zakakiou ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, AEZ Zakakiou ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, AEZ Zakakiou ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 66% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AEZ Zakakiou thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, AEZ Zakakiou thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, AEZ Zakakiou có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, AEZ Zakakiou thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, AEZ Zakakiou có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
AEZ Zakakiou thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, AEZ Zakakiou thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, AEZ Zakakiou thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
AEZ Zakakiou có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
AEZ Zakakiou Bàn
| # | Hình thức 2. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 27:5 | 22 | 41 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 23:8 | 15 | 29 | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 21:12 | 9 | 27 | |
| 4 | 15 | 7 | 5 | 3 | 30:15 | 15 | 26 | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 20:15 | 5 | 26 | |
| 6 | 15 | 8 | 3 | 4 | 25:15 | 10 | 24 | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:13 | 1 | 23 | |
| 8 | 15 | 6 | 3 | 6 | 18:27 | -9 | 21 | |
| 9 | 15 | 6 | 2 | 7 | 23:18 | 5 | 20 | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | 19:23 | -4 | 18 | |
| 11 | 15 | 5 | 2 | 8 | 23:26 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 3 | 7 | 5 | 15:20 | -5 | 16 | |
| 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 11:19 | -8 | 13 | |
| 14 | 15 | 3 | 3 | 9 | 11:28 | -17 | 12 | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | 11:23 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 1 | 1 | 13 | 6:30 | -24 | 4 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức 2. Division 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 24:11 | 13 | 45 | |
| 2 | 14 | 7 | 2 | 5 | 27:16 | 11 | 39 | |
| 3 | 14 | 6 | 3 | 5 | 19:15 | 4 | 39 | |
| 4 | 14 | 5 | 4 | 5 | 22:20 | 2 | 39 | |
| 5 | 14 | 6 | 6 | 2 | 16:11 | 5 | 37 | |
| 6 | 14 | 5 | 3 | 6 | 17:18 | -1 | 30 | |
| 7 | 14 | 4 | 4 | 6 | 21:29 | -8 | 26 | |
| 8 | 14 | 0 | 4 | 10 | 12:38 | -26 | 8 |
- Relegation
AEZ Zakakiou Biệt đội
No data for selected season